課程地圖┃

Khai giảng vào các tháng 3, 6, 9 và 12 hàng năm. Mỗi tuần học 5 ngày, mỗi ngày học 3 tiếng.Thời gian khai giảng và học phí: học phí trong bảng này được tính theo tỷ giá Đài tệ và đô la Mỹ là NT$:US$ = 30:1. Học phí sẽ có điều chỉnh tùy theo tỷ giá tại thời điểm thu học phí mà không cần thông báo thêm.


┃教學目標┃

初級: 日常生活溝通能力,課程圍繞周遭主題。
中級: 溝通能力,文章及言談的理解與分析。培養學生獨立報告、發表觀點的能力。
高級: 能討論廣泛或不熟悉的領域有效應用語言工具。表達結構完整的篇章。


┃使用教材┃


初級:

當代中文課程1-2
新版實用視聽華語1-3
其他輔助教材

中級:

當代中文課程3-4
新版實用視聽華語4-5
遠東生活華語
今日台灣
實用商業會話
迷你廣播劇

高級:

當代中文課程5-6
讀報學華語
財經新聞選讀
思想與社會
從精讀到廣泛
文官文入門
教師自訂教材


┃TOCFL┃

初級: BAND A LEVE 1-2
中級: BAND B LEVE 3-4
高級: BAND C LEVE 5-6

┃詞彙量┃

初級: 500-1500
中級: 1500-4000
高級: 4000-7000

┃學習時間┃

初級: 3-6月
中級: 9-12月
高級: 3-9月